Cập nhật bảng giá xe hãng Hyundai mới nhất tháng 8/2026
Bảng giá xe hãng Hyundai của các dòng xe như Creta, Elantra, Custin, Grand i10, Venue, Santa Fe, Accent, Stargazer, Palisade, Tucson sẽ được cập nhật chi tiết trong bài viết dưới đây.
![]() |
| Cập nhật bảng giá xe hãng Hyundai mới nhất tháng 8/2026. |
Hyundai là thương hiệu ô tô hàng đầu đến từ Hàn Quốc, nổi tiếng với thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và có sản phẩm đa dạng. Các mẫu xe như Grand i10, Creta, Tucson, Accent, Elantra hay Santa Fe được người dùng ưa chuộng nhờ kiểu dáng trẻ trung, nội thất rộng rãi và nhiều trang bị tiện nghi trong tầm giá.
Bên cạnh thiết kế bắt mắt, Hyundai còn ghi điểm đông đảo khách hàng nhờ khả năng vận hành ổn định, chi phí sử dụng hợp lý và hệ thống đại lý rộng khắp. Tại Việt Nam, Hyundai luôn nằm trong nhóm thương hiệu xe ô tô được ưa chuộng, phù hợp với nhiều khách hàng từ cá nhân, gia đình đến kinh doanh dịch vụ.
| BẢNG GIÁ XE HYUNDAI MỚI NHẤT THÁNG 8/2026 | ||
| Tên xe | Phiên bản |
Giá xe niêm yết (triệu VNĐ) |
| Hyundai Santa Fe | Exclusive | 1 tỷ 069 triệu |
| Prestige | 1 tỷ 265 triệu | |
| Calligraphy 7 chỗ | 1 tỷ 315 triệu | |
| Calligraphy 6 chỗ | 1 tỷ 315 triệu | |
| Calligraphy Turbo | 1 tỷ 365 triệu | |
| Hyundai Creta | Tiêu chuẩn | 599 triệu |
| Đặc biệt | 650 triệu | |
| Cao cấp | 699 triệu | |
| Hyundai Accent | 1.5 MT | 439 triệu |
| 1.5 AT | 489 triệu | |
| 1.5 AT ĐẶC BIỆT | 529 triệu | |
| 1.5 AT CAO CẤP | 569 triệu | |
| Hyundai Elantra | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 triệu |
| 1.6 AT Đặc biệt | 639 triệu | |
| 2.0 AT Cao cấp | 699 triệu | |
| Elantra 1.6 AT N-Line | 769 triệu | |
| Hyundai Tucson | 2.0 Xăng tiêu chuẩn | 769 triệu |
| 2.0 Xăng đặc biệt | 859 triệu | |
| 2.0 Dầu đặc biệt | 989 triệu | |
| 1.6 Xăng Turbo | 979 triệu | |
| Hyundai Stargazer X | tiêu chuẩn | 489 triệu |
| Stargazer X | 559 triệu | |
| Stargazer X cao cấp | 599 triệu | |
| Hyundai Custin | 1.5T-GDi Tiêu chuẩn | 820 triệu |
| 1.5T-GDi Đặc biệt | 915 triệu | |
| 2.0T-GDi Cao cấp | 974 triệu | |
| Hyundai Palisade | Exclusive 7 chỗ | 1 tỷ 469 triệu |
| Exclusive 6 chỗ | 1 tỷ 479 triệu | |
| Prestige 7 chỗ | 1 tỷ 559 triệu | |
| Prestige 6 chỗ | 1 tỷ 589 triệu | |
| Hyundai Venue | 1.0 T-GDi | 499 triệu |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt | 539 triệu | |
| Hyundai Grand i10 | Hatchback | 360 triệu |
| Sedan | 380 triệu | |
Trên đây là bảng giá xe ô tô của hãng Hyundai mới nhất tháng 8/2026 tại Việt Nam chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Hy vọng rằng những thông tin ở trên, bạn sẽ nắm được mức giá bán của từng dòng xe Hyundai để chuẩn bị tài chính.
Lưu ý: Thông tin bài viết mang tính tham khảo!
(Nguồn: https://baoquocte.vn/cap-nhat-bang-gia-xe-hang-hyundai-moi-nhat-thang-8-2026-431029.html)
tin liên quan
5 phụ kiện xe ô tô giá rẻ nhưng ai cũng nên có: Vừa bảo vệ xe, vừa lái nhàn hơn
Toyota Yaris Cross hay Honda HR-V: SUV gầm cao hay nhiều tiện nghi sẽ đáng tiền hơn?
Giá xe VinFast VF3 tháng 7/2026 và Đánh giá chi tiết xe
Toyota Fortuner 2026: Chi tiết giá bán, thông số kỹ thuật và trang bị
Những mẫu xe đẹp nhất lịch sử của các hãng ô tô
Top 10 ôtô 'ăn khách' nhất Việt Nam nửa đầu năm 2026
Những lựa chọn ô tô giá dưới 200 triệu đồng
Vì sao giá lăn bánh Honda City giảm sốc, sedan hạng B rẻ hơn cả Kia Morning?
Vios không hoàn hảo, nhưng đủ để cả gia đình an tâm lên đường
xe mới về
-
Ford Territory Titanium X 1.5 AT 2023710 Triệu
-
Toyota Innova 2.0E 2018360 Triệu
-
Hyundai Accent 1.5 AT 2026450 Triệu
-
Toyota Wigo 1.2 AT 2021290 Triệu
-
Toyota Wigo 1.2G AT 2019265 Triệu




