Toyota Corolla Altis 2026: Cập nhật giá lăn bánh và thông số kỹ thuật mới nhất

Toyota Corolla Altis 2026 duy trì sức hút với 3 phiên bản, giá khởi điểm từ 725 triệu đồng. Mẫu sedan hạng C ghi điểm nhờ nền tảng TNGA, tùy chọn động cơ Hybrid và gói an toàn TSS 2.0.

Toyota Corolla Altis 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam thông qua sự kết hợp giữa độ tin cậy truyền thống và những nâng cấp công nghệ hiện đại. Mẫu xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 3 phiên bản, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ xe xăng truyền thống đến công nghệ Hybrid tiên tiến.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Corolla Altis tháng 4/2026

Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Corolla Altis tại các khu vực. Đáng chú ý, phiên bản màu Trắng ngọc trai sẽ có mức giá cao hơn 8 triệu đồng so với các màu sắc khác.

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 4/2026 - 1
Toyota Corolla Altis 2026 sở hữu diện mạo trẻ trung và hiện đại hơn
Mẫu xe Giá niêm yết (triệu VND) Giá lăn bánh Hà Nội (triệu VND) Giá lăn bánh TP.HCM (triệu VND) Giá lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND)
Toyota Corolla Altis 1.8 G 725 828 813 799
Toyota Corolla Altis 1.8 V 780 889 874 860
Toyota Corolla Altis 1.8 HEV 878 999 981 968

*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý.

Thiết kế dựa trên nền tảng toàn cầu TNGA

Bước sang thế hệ thứ 12, Corolla Altis được phát triển trên nền tảng khung gầm Toyota New Global Architecture (TNGA), giúp cải thiện độ cứng vững và hạ thấp trọng tâm. Xe sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.780 x 1.455 (mm). Khoảng sáng gầm xe dao động từ 128 mm đến 149 mm tùy phiên bản.

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 4/2026 - 3
Hệ thống lưới tản nhiệt mở rộng mang đến cái nhìn thể thao

Đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt sơn đen đặt thấp và cụm đèn pha Bi-LED tạo hình chữ J sắc sảo. Thân xe nổi bật với bộ mâm hợp kim kích thước 16 inch (bản 1.8G) hoặc 17 inch (bản 1.8V và 1.8HEV). Gương chiếu hậu tích hợp nhiều tính năng hiện đại như gập tự động, chỉnh điện và cảnh báo điểm mù.

Không gian nội thất kỹ thuật số

Khoang cabin của Toyota Corolla Altis 2026 được tái thiết kế theo phong cách tối giản nhưng sang trọng. Tầm nhìn của người lái được cải thiện nhờ việc thu hẹp cột chữ A và điều chỉnh vị trí gương chiếu hậu.

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 4/2026 - 4
Nội thất bọc da cao cấp với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch

Điểm nhấn công nghệ bao gồm màn hình giải trí cảm ứng 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây và bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch – lớn nhất trong phân khúc. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da, trong đó ghế lái chỉnh điện 10 hướng. Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập đảm bảo sự thoải mái cho mọi hành khách.

Vận hành hiệu quả và công nghệ an toàn TSS 2.0

Toyota cung cấp hai lựa chọn động cơ cho Corolla Altis. Các bản 1.8G và 1.8V sử dụng động cơ xăng 1.8L sản sinh 138 mã lực. Trong khi đó, bản 1.8HEV là sự kết hợp giữa động cơ xăng và mô-tơ điện, cho tổng công suất hệ thống vượt trội và mức tiêu hao nhiên liệu ấn tượng chỉ khoảng 4,5 lít/100 km đường hỗn hợp.

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 4/2026 - 5
Động cơ Hybrid trên bản 1.8HEV giúp tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu

Về an toàn, gói công nghệ Toyota Safety Sense 2.0 (TSS 2.0) xuất hiện trên hai phiên bản cao cấp với các tính năng: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo chệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn đường (LTA). Ngoài ra, xe còn được trang bị 7 túi khí và đầy đủ các hệ thống hỗ trợ phanh, cân bằng điện tử.

Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 4/2026 - 2
Thông số Phiên bản 1.8 G Phiên bản 1.8 V Phiên bản 1.8 HEV
Kích thước D x R x C (mm) 4.630 x 1.780 x 1.435 4.630 x 1.780 x 1.435 4.630 x 1.780 x 1.455
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700 2.700 2.700
Khoảng sáng gầm (mm) 128 128 149
Động cơ Xăng 1.8L Xăng 1.8L Hybrid 1.8L
Công suất cực đại (hp) 138 138 159 (Tổng hệ thống)
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 172 142 (Xăng) + 163 (Điện)
Hộp số CVT CVT CVT
Tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) 5,8 lít/100 km 6,8 lít/100 km 4,5 lít/100 km

Nhìn chung, Toyota Corolla Altis 2026 vẫn là lựa chọn ưu tiên cho nhóm khách hàng đề cao sự bền bỉ, không gian rộng rãi và công nghệ an toàn hàng đầu, dù mức giá có phần nhỉnh hơn so với một số đối thủ cùng phân khúc.

(Nguồn: https://baodanang.vn/toyota-corolla-altis-2026-cap-nhat-gia-lan-banh-va-thong-so-ky-thuat-moi-nhat-3332321.html)